se dessaisir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Từ bỏ, nhường lại, giao lại (quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm): "se dessaisir" diễn tả hành động chủ động từ bỏ hoặc chuyển giao một thứ gì đó mà mình đang nắm giữ, thường là quyền lợi, tài sản hoặc một vấn đề pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il a décidé de se dessaisir de l'affaire en faveur d'un autre juge. (Ông ấy đã quyết định nhường lại vụ án cho một thẩm phán khác.)
- Pour payer ses dettes, elle a dû se dessaisir de sa collection de tableaux. (Để trả nợ, cô ấy đã phải từ bỏ bộ sưu tập tranh của mình.)
- Le conseil d'administration s'est dessaisi de ce dossier complexe. (Hội đồng quản trị đã giao lại hồ sơ phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se dessaisir de ses biens": từ bỏ tài sản của mình.
- Il a choqué sa famille en se dessaisissant de tous ses biens. (Anh ấy đã làm gia đình sốc khi từ bỏ toàn bộ tài sản của mình.)
"se dessaisir d'une compétence": nhường lại thẩm quyền (thường trong bối cảnh tư pháp hoặc hành chính).
- La cour s'est dessaisie au profit de la juridiction européenne. (Tòa án đã nhường lại thẩm quyền cho cơ quan tư pháp châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Dessaisir (động từ ngoại động): tước đoạt, lấy đi (quyền sở hữu, quyền kiểm soát).
- Le tribunal peut dessaisir un parent de son autorité. (Tòa án có thể tước quyền nuôi con của một phụ huynh.)
Dessaisissement (danh từ): sự từ bỏ, sự nhường lại (quyền, tài sản).
- Le dessaisissement de ses fonctions a été brutal. (Việc ông ấy bị tước chức vụ thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: từ bỏ.
- Céder: nhường lại, chuyển nhượng.
- Renoncer à: từ bỏ, khước từ.
Từ trái nghĩa
- Saisir: nắm lấy, chiếm giữ.
- Conserver: giữ lại, bảo tồn.
- Acquérir: thu được, giành được.
Các cụm từ liên quan
Se dessaisir de son pouvoir: từ bỏ quyền lực của mình.
- Le dictateur a refusé de se dessaisir de son pouvoir. (Nhà độc tài đã từ chối từ bỏ quyền lực của mình.)
Se dessaisir d'un dossier: giao lại một hồ sơ (cho người khác xử lý).
- L'avocat s'est dessaisi du dossier pour conflit d'intérêts. (Luật sư đã giao lại hồ sơ vì xung đột lợi ích.)
tự động từ
- bỏ, nhường, giao lại
- Se dessaisir de ses biensbỏ của cải